THUẬT NGỮ DÀNH CHO CÁC TRADER

THUẬT NGỮ
THUẬT NGỮ DÀNH CHO CÁC TRADER

TỪ ĐIỂN THUẬT NGỮ

Nếu bạn là người đang tìm hiểu và mới tìm hiểu về giao dịch forex (giao dịch ngoại hối), giao dịch chứng khoán hay tiền ảo, hàng hóa.. chắc hẳn bạn sẽ gặp rất nhiều thuật ngữ và các câu hỏi liên quan như forex là gì, đòn bẩy, pip, lot là gì, buy, sell, long, short, cắt lỗ, chốt lời..

Đây là những thuật ngữ mà bất cứ trader nào cũng nên nằm lòng và là kiến thức căn bản nhất để khởi đầu cho hàng loạt những kiến thức giao dịch liên quan.

All | # A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z
There are currently 102 thuật ngữ Forex in this directory
Margin Call (Stop Out): Cuộc gọi ký quỹ/Lệnh dừng ký quỹ

Là trường hợp công ty chứng khoán đề nghị khách hàng nộp tiền hoặc tăng số lượng chứng khoán thế chấp.


Air Pocket Stock: Cổ phiếu sụt giá

Một cổ phiếu đột ngột bị giảm giá, do có thông tin ngoài dự kiến, hay báo cáo tài chính kém.


Algorithmic trading: Giao dịch thuật toán

Sử dụng những chỉ thị giao dịch tự động và đã được lập trình trước cho các biến số như giá cả, thời điểm, và khối lượng.


All-in: Tất tay

Nhà đầu tư chỉ mua hoặc bán duy nhất một loại cổ phiếu hoặc sàn phẩm tài chính trong một thời gian dài, theo kiểu được ăn cả ngã về không


AltCoin: Tiền mã hóa thay thế

Là tên gọi chung các loại tiền điện tử được tạo ra nhằm thay thế Bitcoin.


Arbitrage: Giao dịch chênh lệch giá

Hành động mua thấp, bán cao ở các thị trường khác nhau nhằm tạo ra lợi nhuận mà không phải chịu rủi ro.


Ask: Giá mua

Là chi phí mà nhà đầu tư sẵn sàng mua một cổ phiếu.


Asset Allocation: Phân bổ danh mục đầu tư

Nhà đầu tư thường phân chia số tiền hiện có vào các kênh đầu tư khác nhau với mục đích cuối cùng là cân bằng lợi nhuận và hạn chế rủi ro


Auto Trading: Giao dịch tự động

Là phần mềm giao dịch trên nền tảng MT4, MT5, tự động thực hiện các giao dịch, hoặc tìm kiếm tín hiệu bằng những thuật toán được lập trình sẵn bởi trader.


Average Directional Index- ADX: Chỉ số định hướng trung bình

Là chỉ số kỹ thuật ước lượng sức mạnh xu hướng và xác định biến động giá có thể xảy ra bằng cách so sánh sự khác biệt giữa hai mức thấp và mức cao.


Average True Range - ATR: Vùng biên độ Trung bình

ATR là một chỉ báo phân tích kỹ thuật được thiết lập để đánh giá giao động của thị trường. Giá trị ATR càng cao thì mức độ biến động càng cao.


Bear/Bull, Bullish/Bearish

Bear (Gấu) là từ lóng ám chỉ thị trường đi xuống, và Bearish nghĩa là xu hướng đi xuống. Đây là thời điểm thích hợp để mở các lệnh Sell.

Bull (Bò tót) là từ lóng ám chỉ thị trường đi lên, và Bullish nghĩa là xu hướng đi lên. Đây là thời điểm thích hợp để mở các lệnh Buy


Bid & Ask
Là 2 mức giá được cung cấp trong giao dịch tài chính. Giá Bid luôn thấp hơn hoặc bằng giá Ask và khoảng cách chênh lệch từ Bid đến Ask được gọi là Spread.
Các lệnh Buy sẽ được mở tại giá Ask và đóng tại giá Bid.
Các lệnh Sell sẽ được mở tại giá Bid và đóng tại giá Ask.

Bitcoin
Là một dạng tiền kỹ thuật số, được tạo ra và lưu trữ dưới dạng các gói thông tin. Bitcoin được tạo ra từ những người sử dụng máy tính trên khắp thế giới và bằng cách sắp xếp, xử lý các goi thuật toán.Bitcoin không có một đơn vị trung gian nào đứng ra bảo lãnh giá trị cũng như không được gán giá trị lên một thực thể vật lý nào khác.
Hiện nay Bitcoin vẫn là vua của các loại tiền ảo và được xem là một tài sản trú ẩn mỗi khi có các biến động về địa chính trị và kinh tế, tương tư như Vàng.Do Bitcoin có giới hạn khai thác, khiến việc tạo ra các đồng Bitcoin mới ngày càng khó hơn.

Buy & Sell (Long & Short)
Là 2 loại lệnh chính mà bạn có thể mở khi giao dịch CFD.
Lệnh Buy sẽ có lời khi thị trường đi lên và chịu lỗ khi thị trường đi xuống.
Lệnh Sell sẽ có lời khi thị trường đi xuống và chịu lỗ khi thị trường đi lên.

Economic Calendar

Lịch kinh tế: tính theo thời gian thực bao gồm các sự kiện kinh tế, các chỉ báo tài chính ảnh hướng đến thị trường ngoại hối. Đây là công cụ phân tích thị trường dựa vào các tin tức được công bố và được các trader theo trường phái phân tích cơ bản sử dụng thường xuyên.


Elliott Wave Theory

Lý thuyết sóng Elliott": là một trong những lý thuyết được phát minh bởi kế toán viên chuyên nghiệp người Mỹ Ralph Nelson Elliott vào những năm 1930. Theo lý thuyết này, ông phát hiện ra rằng thị trường không biến động một cách hỗn loạn mà “chạy” theo một quy luật có tính chu kỳ do tâm lý con người.


EPS or Earnings Per Share
Là phần lợi nhuận mà công ty phân bổ cho mỗi cổ phần thông thường đang được lưu hành trên thị trường. EPS được sử dụng như một chỉ số thể hiện khả năng kiếm lợi nhuận của doanh nghiệp, được tính bởi công thức: EPS = (Thu nhập ròng - cổ tức cổ phiếu ưu đãi) / lượng cổ phiếu bình quân đang lưu thông.

Equity
Vốn chủ sở hữu: được hiểu là số vốn từ các chủ sở hữu mà doanh nghiệp không phải cam kết thanh toán. Nguồn vốn này thường do chủ doanh nghiệp và các nhà đầu tư góp vốn hoặc có thể được hình thành từ kết quả kinh doanh, vì vậy nguồn vốn này không phải là một khoản nợ Công thức tính: Vốn chủ sở hữu (Equity) = Tổng tài sản – Nợ phải trả

EUR/Euro

đơn vị tiền tệ chính thức của 19 quốc gia thuộc Liên minh Tiền tệ châu Âu; 6 nước và lãnh thổ không thuộc Liên minh châu Âu


EV or Enterprise Value
Giá trị doanh nghiệp: được hiểu là thước đo tổng giá trị của công ty, thường được sử dụng như một sự thay thế toàn diện hơn cho khái niệm giá trị vốn hóa trên thị trường cổ phiếu. Nó bao hàm tất cả các quyền sở hữu, quyền đòi nợ và vốn chủ của một công ty. EV có thể được xem là chi phí cần bỏ ra để mua toàn bộ một công ty. EV = Vốn hóa + Tổng nợ - Tiền mặt và các khoản tương đương tiền

EV/EBITDA
là một chỉ số phổ biến dùng để định giá cổ phiếu. Chỉ số này mang ý nghĩa rằng bạn cần bao nhiêu năm để thu hồi số tiền bỏ ra mua doanh nghiệp hiện đang có mức EBITDA xác định. EV/EBITDA= EV (Giá trị doanh nghiệp) : EBITDA(Lợi nhuận trước thuế, lãi vay và khấu hao)

Exchange Rate

Tỷ giá hối đoái: là tỷ giá của một đồng tiền này có thể được quy đổi cho một đồng tiền khác, tỷ giá giữa 2 loại tiền tệ, là số lượng đơn vị tiền tệ cần thiết để mua một đơn vị ngoại tệ


Floating Profit/Loss: Lãi/lỗ thả nổi
Floating profit hay floating loss tiếng Việt nghĩa là lãi thả nổi hoặc lỗ thả nổi. Đó là phần lãi hoặc lỗ mà một trader có được khi họ nắm giữ một hoặc một số vị thế mở. Phần lãi hoặc lỗ thay đổi theo các vị thế mở đó. Lãi hoặc lỗ thả nổi giúp trader theo dõi các vị thế mở của họ đang hoạt động và xem đã đến lúc đóng chúng. Việc đóng các vị thế mở sẽ chặn mọi thay đổi và hiển thị khoản tiền gửi cố định.

Floating Spread: Spread (chênh lệch giá mua-bán) thả nổi

Spread được định nghĩa đơn giản là chênh lệch giữa giá mua và giá bán của một loại tài sản nào đó. Nói cách khác, spread trong forex là sự chênh lệch giữa giá Bid và giá Ask


Forex Foreign Exchange Market: Thị trường ngoại hối

Thị trường Forex là thị trường phi tập trung toàn cầu, trong đó các đồng tiền được trao đổi mua bán. Nó không có một sàn riêng để thực hiện giao dịch. Bù lại, các nhà giao dịch và bên tham gia thị trường thực hiện hợp đồng dưới dạng điện tự theo phương thức OTC (over-the-counter), tức là ngoài sàn.


Forex Trading: Giao dịch ngoại hối

Giao dịch forex là việc mua và bán các đồng tiền. Thị trường phi tập trung nơi các loại tiền tệ quốc tế được giao dịch là thị trường tự do (OTC), có nghĩa là các giao dịch ở đây nhanh, tiết kiệm chi phí và được hoàn thành mà không có sự giám sát của bên thứ ba.


FTSE 100 Index: Chỉ số FTSE 100

FTSE 100 (viết tắt của Financial Times Stock Exchange Index) — index chứng khoán quan trọng nhất Anh. Index được tính bởi công ty độc lập FTSE Group. Index được tính như giá trị tài sản trung bình thị trường của 100 công ty cổ động lớn nhất mà giao dịch ở sàn chứng khoán London100 (LSE). Cổ phiếu của các công ty này được lưu hành từ do. Tổng tài sản của các công ty này đạt 80% giá trị tất cả cổ phiếu giao dịch tại LSE.


Gap: Khoảng trống giá
GAP được định nghĩa là khoảng trống giữa 2 phiên giao dịch (hoặc 2 cây nến) liên tiếp. GAP được xác định dựa trên giá đóng cửa của cây nến phía trước và giá mở cửa của cây nến phía sau. Xét theo điều kiện bình thường, giá đóng cửa tại phiên phía trước sẽ là giá mở cửa tại phiên ngay sau đó.

GBP/British Pound: Đồng Bảng Anh GBP

Đồng bảng Anh tiếng Anh là British Pound Sterling, viết tắt là GBP.

Đồng bảng Anh là đơn vị tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, lãnh thổ hải ngoại của Anh ở Nam Georgia, quần đảo South Sandwich, lãnh thổ Nam Cực của Anh, khu vực đảo Man và quần đảo Channel. Quốc gia châu Phi Zimbabwe cũng sử dụng đồng bảng Anh. Nhiều loại tiền tệ khác được neo giá theo đồng bảng Anh, bao gồm đồng bảng quần đảo Falkland, bảng Gibraltar, bảng Helian, bảng Jersey (JEP), bảng Guernsey (GGP), bảng Manx, tiền giấy Scotland và tiền giấy Bắc Ireland.


Hedging: Bảo hiểm rủi ro
Hedging là phương pháp quản trị rủi ro trong giao dịch. Ví dụ: mở các vị thế giao dịch trên cùng một sản phẩm tài chính theo hai chiều ngược nhau.

Heikin-Ashi: Nến Heikin-Ashi

"Heikin-Ashi là một loại nến Nhật, thể hiện giá trị trung bình và sử dụng trong các mô hình biểu đồ, phù hợp với các chiến lược giao dịch theo xu hướng.


Hold: Nắm giữ dài hạn

Nắm giữ cổ phiếu hoặc đồng coin trong thời gian dài vì tin rằng sản phẩm tài chính này sẽ có lợi nhuận một ngày không xa.


Hot Wallet: Ví nóng

Là phần mềm để lưu trữ các loại tiền điện tử, cho phép người dùng có thể chi tiêu tiền điện tử tại bất kì thời điểm nào chỉ cần kết nối với Internet.


Index: Chỉ số

Chỉ số là một phương pháp để theo dõi tổng mức vốn hóa thị trường theo cách chuẩn hóa. Các chỉ số thường đo lường hiệu suất của một nhóm cổ phiếu của một khu vực/lĩnh vực nhất định của thị trường.


Indicator: Chỉ báo

Chỉ báo kỹ thuật là tập hợp các đại lượng được tạo thành từ các phép tính dựa trên giá và khối lượng giao dịch trong lịch sử. Các chỉ báo cung cấp cho nhà đầu tư về hành vi giá trên thị trường, cũng như xu hướng giá cả trong tương lai. Theo dõi các chỉ báo sẽ giúp bạn biết là đang trong giai đoạn quá mua hay quá bán.


Instant executions: Khớp lệnh tức thì

Một phương pháp khớp lệnh mà ở đó mức giá sẽ được chỉ định cụ thể. Hệ thống tự động có khả năng cung cấp báo giá cho tất cả các công cụ tài chính mà không cần xử lý qua yêu cầu hoặc cập nhật. Nhờ đó nhà giao dịch có thể phân tích được thông tin và đưa ra quyết định thực hiện mua bán.


Instrument: Sản phẩm tài chính

Bao gồm tất cả các loại tài sản có thể được giao dịch trên thị trường tài chính, như cổ phiếu, cặp tiền tệ hay vàng - dầu, tiền số,...


Investor account: Tài khoản nhà đầu tư

Là tài khoản được tạo lập tại một sàn môi giới với các điều kiện giao dịch nhất định và cho phép nhà đầu tư có thể đặt lệnh mua - bán các sản phẩm tài chính.


Investor: Nhà đầu tư

Các cá nhân hoặc một tổ chức mua tài sản, cổ phiếu, chứng khoán, ... để bán lại kiếm lời hoặc thu được tiền bằng việc nhận cổ tức


IPO

Thuật ngữ IPO được dùng để chỉ hoạt động phát hành/niêm yết cổ phiếu lần đầu của một công ty trên sàn chứng khoán với mục đích để huy động vốn rộng rãi từ các nhà đầu tư.


Japanese candles: Mô hình Nến Nhật

Biểu đồ hình nến là một loại biểu đồ tài chính dùng để mô tả chuyển động giá của cổ phiếu chứng khoán, phái sinh tài chính, hoặc là tiền tệ.


JPY/Japanese yen: JPY/Đồng Yên Nhật

Tên En có nghĩa là tròn, trái ngược với hình dạng thuôn dài của tiền đúc trước đó, yên là đơn vị quá nhỏ nên ngày nay chủ yếu được đề cập trong thị trường tài chính.


Leading Indicators: Chỉ số trước

Leading Indicators (Chỉ số trước) là một thuật ngữ dùng để chỉ một loại chỉ báo nhanh (tín hiệu luôn đi trước biến động của giá), báo hiệu trước các biến động về giá . Các loại chỉ báo nhanh thường gặp bao gồm CCI, Stochastic, ..


Leverage: Đòn bẩy

Là thuật ngữ thường được sử dụng trong forex để mô tả khi một nhà đầu cơ sử dụng một lượng tiền nhỏ để kiểm soát một số tiền lớn hơn


Limit order: Lệnh chờ

Là một loại lệnh chờ đặt theo hướng ngược lại với hướng sinh lời nhằm gia tăng lợi nhuận.


Liquidity provider: Nhà cung cấp thanh khoản

là những người tạo lập nên thị trường (Market Maker) cho các trader giao dịch. Nếu trader bán ra thì LP sẽ mua vào và nếu trader mua vào thì LP sẵn sàng bán cho trader.


Liquidity: Tính thanh khoản

là khả năng chuyển đổi từ tiền mặt thành chứng khoán và ngược lại mà vẩn giữ nguyên giá trị


Long position: Vị thế mua

là việc mua một cổ phiếu, hàng hóa hoặc tiền tệ với kì vọng rằng nó sẽ tăng giá trị trong tương lai.


Lot: Lot (lô) giao dịch

là số đơn vị tiền tệ cụ thể bạn sẽ mua hoặc bán trong thị trường ngoại hối – spot forex


Low price: Giá thấp

Là giá thấp nhất trong một phiên giao dịch hoặc trong một chu kỳ theo dõi biến động giá của thị trường tài chính


MA or Moving Average: Đường Trung bình động MA

là đường trung bình của chuỗi giá cả trên thị trường của cổ phiếu trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng trên thị trường tài chứng khoán. Đường MA thường dùng để theo dõi sự vận động của giá cổ phiếu theo các xu hướng tăng, giảm hay bình ổn dựa vào dữ liệu giá ở quá khứ.


MACD: Đường Trung bình động Hội tụ/Phân kỳ

là một chỉ báo dao động, được các nhà đầu tư sử dụng rộng rãi để phân tích xu hướng thị trường (tăng hay giảm). Chỉ báo MACD giúp xác định các khía cạnh của xu hướng thị trường tổng thể như động lượng, hướng cũng như khoảng thời gian của xu hướng. Các nhà đầu tư có thể dựa vào chỉ báo MACD để phân tích biến động thị trường, từ đó đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.


Margin of profit = Profit margin: Biên lợi nhuận

là chỉ số thể hiện sự chênh lệch giữa phần doanh thu và phần lợi nhuận mà một doanh nghiệp thu được. Theo đó, doanh nghiệp nào có Profit Margin càng cao thì có thể đưa ra nhận định rằng doanh nghiệp đó có lãi và kiểm soát chi phí tốt hơn so với các doanh nghiệp còn lại.


Margin Trading: Giao dịch ký quỹ

là một hình thức giao dịch sử dụng đòn bẩy tài chính, cho phép có thể mua bán trao đổi với số tiền lớn hơn mức họ có. Từ đó tạo ra lợi nhuận cao hơn và tất nhiên rủi ro cũng sẽ cao hơn giao dịch thông thường.


Margin: Mức ký quỹ

Mức Ký quỹ cho biết mức độ “khỏe mạnh” của tài khoản giao dịch. Nó là tỷ lệ của Số dư tức thời của bạn với Ký quỹ Được sử dụng trong các vị thế mở của bạn, được biểu thị dưới dạng tỷ lệ phần trăm. Theo công thức, Mức Ký quỹ sẽ như sau: (Số dư tức thời/Ký quỹ Được sử dụng) X 100. Một cách hay để biết liệu tài khoản của bạn có khỏe mạnh hay không là bằng cách đảm bảo Mức Ký quỹ của bạn luôn ở trên 100%.


Marginal revenue: Doanh thu biên

là phần doanh thu tăng thêm do bán thêm một đơn vị sản phẩm. Trong điều kiện cạnh tranh hoàn hảo, các doanh nghiệp đối mặt với đường cầu nằm ngang tại mức giá thị trường (doanh thu cận biên = giá cả).


Market Cap or Market Capitalization: Giá trị vốn hóa thị trường

là một tín hiệu đóng giao dịch do máy chủ thông báo nếu khách hàng không còn đủ số tiền trong tài khoản để duy trì một lệnh mở. Loại lệnh này được thiết lập tùy vào nhà môi giới và sẽ được đóng theo giá hiện tại trên thị trường.


Market index: chỉ số thị trường chứng khoán

là một danh mục đầu tư giả định, đại diện cho một phân khúc của thị trường tài chính. Việc tính toán giá trị của chỉ số dựa vào giá của các cổ phiếu trong danh mục. Một số chỉ số có các giá trị dựa trên trọng số vốn hóa thị trường, trọng số doanh thu, tỉ lệ cổ phiếu trôi nổi và các chỉ số cơ bản.


Market Maker: Nhà tạo lập thị trường

là những nhà tạo lập thị trường, đây là các cá nhân hoặc các công ty môi giới cung cấp dịch vụ giao dịch & tạo thanh khoản. Các Market Maker (MM) trực tiếp tham gia vào các giao dịch với vị thế vừa là người bán và người mua.


Market Order: Lệnh thị trường

là loại lệnh mà nhà đầu tư mua hoặc bán chứng khoán theo mức giá hiện tại của thị trường. Khi sử dụng lệnh thị trường, giao dịch sẽ được khớp lệnh ngay lập tức.


Market research: Nghiên cứu thị trường

là quá trình nghiên cứu thu nhập, phân tích và giải thích về thị trường, về sản phẩm hoặc dịch vụ được chào bán trên thị trường đó, và về khách hàng trong quá khứ, hiện tại và tiềm năng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ


MultiTerminal: Nền tảng MT4 MultiTerminal

là nền tảng được thiết kế để có thể đăng nhập cùng lúc vào nhiều tài khoản khác nhau, hỗ trợ lên tới 128 tài khoản giao dịch.Từ đó, các nhà giao dịch có thể thao tác trên nhiều tài khoản một cách dễ dàng, mở đóng các vị thế trên tất cả các tài khoản cùng lúc.


Nasdaq 100 (NQ100): Chỉ số Nasdaq 100

Chỉ số được tạo thành bởi 100 công ty lớn nhất niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán NASDAQ, đây là sàn giao dịch lớn thứ hai trên thế giới chỉ sau Sàn giao dịch Chứng khoán New York theo vốn hóa thị trường.


National Stock Exchange(NSE): Sở giao dịch chứng khoán quốc gia

Sở giao dịch Chứng khoán thứ ba của New York


New high/new low: Mức cao mới / mức thấp mới
Chỉ được áp dụng trong thị trường chứng khoán, chỉ số này đo đạc xem có bao nhiêu cổ phiếu đã đã đạt đỉnh mới và bao nhiêu đã đạt đáy mới trong một ngày giao dịch. Chỉ số này được dùng để dự đoán đáy hay đỉnh mới của thị trường khi nó chệch đi so với giá trị thực.

New York Stock Exchange (NYSE): Sở giao dịch chứng khoán New York
Biệt danh là \"Big Board\", là một sàn giao dịch chứng khoán của Mỹ có trụ sở tại số 11 phố Wall, Hạ Manhattan, Thành phố New York . Đây là sàn giao dịch chứng khoán lớn nhất thế giới nếu tính về giá trị vốn hóa thị trường bằng đô la Mỹ và là sàn giao dịch chứng khoán lớn thứ nhì thế giới nếu tính theo số lượng công ty niêm yết.

NFP (Non-Farm Payroll): Bảng lương phi nông nghiệp NFP
NFP là một phần của Báo cáo tình hình việc làm, do Bộ Lao động Hoa Kỳ (United States Department of Labor) phát hành - một trong những báo cáo quan trọng của thị trường tài chính thế giới. Các báo cáo này thường được công bố vào mỗi ngày thứ sáu đầu tiên của tháng lúc 20:30 (giờ Việt Nam) và thể hiện sự thay đổi về tổng số người lao động hưởng lương tại Hoa Kỳ - không bao gồm ngành nông nghiệp. Việc công bố bảng lương cũng kéo theo các biến động lớn trong thị trường tài chính trên nhiều sản phẩm quan trọng, đặc biệt là các sản phẩm có liên quan đến đồng USD.

Nikkei: là viết tắt của chỉ số Nikkei 225 Stock Average của Nhật Bản

Chỉ số chứng khoán bao gồm giá của 225 công ty Blue-chip của Nhật Bản được giao dịch trên sàn chứng khoán Tokyo. Nikkei 225 được đánh giá là chỉ số chứng khoán hàng đầu và được theo dõi chặt chẽ nhất của thị trường chứng khoán Nhật Bản.


Non-market quote: Vùng giá phi thị trường

Số tiền ước tính của một tài sản dựa trên đánh giá yếu tố chủ quan của giá trị nhiều hơn là dựa vào khả năng có thể mua bán tài sản trên thị trường.


Obligation bond: Trái phiếu

Đây là tên gọi một loại chứng khoán chứng nhận nghĩa vụ phải thanh toán nợ của người phát hành phải trả cho người sở hữu trái phiếu, được quy định trong một thời gian xác định và với một khoản lợi tức nhất định.


Open-market rates: Lãi suất thị trường mở

Là lãi suất trên các công cụ tài chính của thị trường tiền tệ mà có thị trường thứ cấp giao dịch sối nổi. Lãi suất thị trường mở chịu tác động bởi một số yếu tố, bao gồm lãi suất hiện tại, cung và cầu và cả việc mua bán của những người tham gia thị trường.


Operating profit margin: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu

Là tỷ suất sinh lời hoặc hiệu suất phản ánh phần trăm lợi nhuận mà một công ty tạo ra từ hoạt động của mình trước khi trừ thuế và phí lãi vay. Nó được tính bằng cách chia lợi nhuận hoạt động cho tổng doanh thu và biểu thị nó dưới dạng phần trăm.


OTC: Sàn giao dịch phi tập trung

OTC là thị trường không có trung tâm giao dịch tập trung, mà chỉ là một mạng lưới các nhà môi giới và tự mua bán chứng khoán với nhau và với các nhà đầu tư cá nhân. Nó dựa vào một hệ thống vận hành theo cơ chế chào giá cạnh tranh.


Out of the Money: Quyền chọn thua lỗ

Quyền chọn thua lỗ là thuật ngữ được dùng trong giao dịch hợp đồng quyền chọn, khi giá trị thị trường của một công cụ tài chính thấp hơn mức giá thực hiện của một hợp đồng quyền chọn mua hay cao hơn giá thực hiện của một hợp đồng quyền chọn bán. Hợp đồng có quyền chọn thua lỗ khi không có lợi nhuận.


Overnight Trading: Giao dịch qua đêm

Giao dịch qua đêm liên quan đến các hoạt động mua-bán sản phẩm tài chính diễn ra ngoài giờ giao dịch bình thường. Không phải tất cả các thị trường đều có giao dịch qua đêm. Giao dịch qua đêm thường sẽ bị tính phụ phí.


Payback period: Thời gian hoàn vốn
Thời gian cần thiết để thu lại số tiền đã sử dụng trong một khoản đầu tư hoặc để đạt đến điểm hòa vốn. Ví dụ: một khoản đầu tư $ 1000 được thực hiện vào đầu năm 1 và lần lượt trả lại $ 500 vào cuối năm 1 và năm 2 sẽ có thời gian hoàn vốn là hai năm.

PE Ratio: Hệ số giá trên lợi nhuận cổ phiếu P/E
P/E = Giá thị trường của cổ phiếu (Price)/Thu nhập trên một cổ phiếu (EPS) Là 1 chỉ số quan trọng được sử dụng trong định giá cổ phiếu, thể hiện mức giá mà bạn sẵn sàng bỏ ra cho một đồng lợi nhuận thu được từ cổ phiếu.

Penny Stock: Cổ phiếu penny (cổ phiếu mệnh giá nhỏ)

Cổ phiếu của một công ty nhỏ với mức giá dưới $5/cổ phiếu.


Pip: Điểm giá hoặc Tỷ lệ phần trăm giá tính theo điểm

Một đơn vị giúp đo lường lượng thay đổi trong tỷ giá hối đoái của cặp tiền tệ. Một pip thường tương đương với 1/10.000 hay 0.01% tài sản.


Portfolio: Danh mục đầu tư

Portfolio: Danh mục đầu tư


Present Value - PV: Giá trị hiện tại

là giá trị hiện tại của một khoản tiền hoặc dòng tiền trong tương lai sau khi đã trừ đi chiết khấu.


Profit: Lợi nhuận

Là phần tài sản mà nhà đầu tư nhận thêm nhờ đầu tư sau khi đã trừ đi các chi phí liên quan đến đầu tư đó


Pullback: Giá điều chỉnh
Pullback được các trader Việt gọi là giá thoái lui hoặc giá điều chỉnh. Là một chuyển động ngắn hạn của giá ngược với hướng đi của xu hướng chính.

Take profit: Chốt lời

Là lệnh đang chờ xử lý hướng dẫn nhà môi giới đóng giao dịch khi giá của tài sản bằng với giá trị do nhà giao dịch đặt trước


Tick Size: Chuyển dịch giá tối thiểu

Các sàn giao dịch hàng hóa tương lai quy định mức tối thiểu mà giá của hàng hóa có thể dao động lên hoặc xuống. Mức dao động tối thiểu này được gọi là tick size.


Trader

Nhà giao dịch, mô tả cá nhân thực hiện giao dịch mua bán sản phẩm tài chính trên thị trường. Các sản phẩm tài chính ở đây có thể là: Chứng khoán, ngoại hối, tiền điện tử, vàng… Các Trader thực hiện mua bán dưới danh nghĩa của bản thân hoặc đại diện cho một tổ chức/ cá nhân khác trên thị trường.


Trader Terminal: Nền tảng giao dịch

Công cụ khớp lệnh và phân tích giao dịch chuyên nghiệp với nhiều tính năng. Nó được thiết kế để cung cấp một số tính năng giao dịch không thường xuất hiện trong nền tảng giao dịch cơ sở.


Trailing Stop: Lệnh dừng lỗ trượt

Một loại lệnh dùng để cắt lỗ. Tuy nhiên, khác với lệnh Stop Limit luôn cố định, nhà đầu tư đặt cắt lỗ tại điểm nào thì khi xuống tới điểm đó lệnh giao dịch sẽ được đóng tự động. Còn Trailing Stop là một lệnh Stop loss động luôn luôn di chuyển cùng chiều với xu hướng của lệnh.


Trend Line: Đường xu hướng

Một đường thẳng giúp các nhà đầu tư nhận định xu hướng giá trong một khoảng thời gian tương ứng. Đường trendline được tạo ra bằng cách nối hai hoặc nhiều điểm.


Two-Way Price: Giá 2 chiều

Giá 2 chiều xảy ra khi giá mua và giá bán được niêm yết cho một giao dịch.


Underlying Security: Chứng khoán cơ sở

là một cổ phiếu, chỉ số, trái phiếu, tỉ suất lợi nhuận, đơn vị tiền tệ hoặc hàng hóa mà tại đó các công cụ phái sinh như quyền chọn tương lai, quĩ ETF và các quyền chọn được tạo ra. Chứng khoán cơ sở là một thành phần cơ bản cho biết giá trị của các chứng khoán phái sinh được hình thành như thế nào.


Unemployment rate: Tỷ lệ thất nghiệp

là một trong những tiêu chí kinh tế của nhà nước, được thể hiện bằng con số biểu thị tỷ lệ người không làm việc trong tổng số cư dân có việc làm, tính theo tỷ lệ phần trăm.


USD/United States dollar: Đồng USD/Đô la Mỹ

còn được gọi ngắn là "đô la" hay "đô", là đơn vị tiền tệ chính thức của Hoa Kỳ. Nó cũng được dùng để dự trữ ngoài Hoa Kỳ.


Value Date

là ngày trong tương lai được sử dụng để xác định giá trị hiện tại của tài sản có dao động về giá. Đó là ngày mà ngân quĩ, tài sản hoặc giá trị của tiền tệ có hiệu lực.


Variation Margin

Là khoản tiền cần phải nộp thêm khi mức ký quỹ dưới mức yêu cầu


Volatility: Mức biến động giá

là thước đo thống kê về độ phân tán (dispersion) của các khoản thu hồi của một chỉ số thị trường (market index) hoặc chứng khoán nhất định. Trong hầu hết các trường hợp, chứng khoán có độ biến động càng cao, rủi ro càng nhiều.


Volume or Trading Volume: Tần suất/Khối lượng giao dịch

là thước đo đánh dấu số lượng chứng khoán đã được giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định.


Weighted Index/ Price-Weighted Index: Trọng số Giá

là chỉ số chứng khoán trong đó mỗi công ty nằm trong rổ chỉ số chiếm một phần nhỏ trong tổng chỉ số và tỉ lệ thuận với giá cổ phiếu của công ty đó.


Whole sale price index : Chỉ số giá bán buôn

là chỉ số giá được sử dụng phổ biến để đo lường sự thay đổi giá của hàng hóa để bán đồ sộ, tức là ở giai đoạn đầu của giao dịch, khi hàng hóa được mua bởi một công ty từ một công ty khác để bán lại.


Yield farming: Khai thác lợi suất

Đây là một cách để mọi người tạo thu nhập thụ động bằng cách cung cấp thanh khoản.


Zero-Bound: ̣Giới hạn 0

Đây là một công cụ chính sách tiền tệ mở rộng, trong đó một ngân hàng trung ương đóng vai trò chính nhằm hạ lãi suất ngắn hạn xuống mức 0, nếu cần, để kích thích nền kinh tế